actuality
actuality nhấn mạnh vào trạng thái thực sự tồn tại của một sự vật, sự việc, đối lập hoàn toàn với những gì chỉ là giả thuyết, tiềm năng hoặc tưởng tượng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thực tế" hoặc "hiện thực", nhưng nó mang sắc thái khẳng định về sự hiện diện khách quan hơn là mô tả một tình huống cụ thể.
Ý nghĩa
Trạng thái tồn tại trong thực tế hoặc sự thật, trái ngược với một khả năng hoặc một khái niệm lý thuyết
"The plan sounded perfect on paper, but the actuality of the situation was far more complex."
Kế hoạch nghe có vẻ hoàn hảo trên lý thuyết, nhưng thực tế của tình huống lại phức tạp hơn nhiều.
Những sự kiện thực tế hoặc tình trạng thực sự của các vấn đề liên quan đến một việc cụ thể
"We must base our decisions on the actuality of the market rather than on optimistic projections."
Chúng ta phải đưa ra quyết định dựa trên sự thật của thị trường thay vì dựa trên những dự báo lạc quan.