experimental
experimental thường được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính với sắc thái khác nhau. Đầu tiên là trong khoa học và kỹ thuật, từ này mô tả những thứ đang trong giai đoạn thử nghiệm, chưa được hoàn thiện hoặc đang được kiểm chứng thông qua các phương pháp thực nghiệm để xác định hiệu quả. Ví dụ, một loại thuốc experimental drug là loại thuốc đang được thử nghiệm lâm sàng và chưa được cấp phép chính thức.
Thứ hai, trong nghệ thuật, âm nhạc hoặc tư duy, experimental mang nghĩa là "phá cách" hoặc "tiên phong". Nó mô tả những nỗ lực cố tình thoát ly khỏi các quy chuẩn truyền thống để khám phá những hình thức mới. Một bộ phim experimental film không nhất thiết phải là một cuộc thí nghiệm khoa học, mà là một tác phẩm thử nghiệm về mặt phong cách và ngôn ngữ điện ảnh.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt experimental với empirical. Trong khi experimental nhấn mạnh vào việc chủ động tạo ra các điều kiện thử nghiệm để kiểm tra giả thuyết, thì empirical lại nhấn mạnh vào việc thu thập dữ liệu từ quan sát thực tế và trải nghiệm thực tế mà không nhất thiết phải thông qua một cuộc thí nghiệm có kiểm soát.
Ví dụ, khi nói về experimental design, người ta tập trung vào quá trình thử sai và đổi mới. Ngược lại, khi nói về empirical evidence, trọng tâm nằm ở bằng chứng thực tế và dữ liệu quan sát được.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Trong bối cảnh khoa học, nó thường đi kèm với các danh từ như stage (giai đoạn), trial (thử nghiệm) hoặc treatment (phương pháp điều trị).
Ý nghĩa
Dựa trên những ý tưởng chưa được kiểm chứng; mang tính đổi mới và không theo truyền thống
The director is known for his experimental approach to storytelling.
Vị đạo diễn nổi tiếng với cách tiếp cận mang tính thử nghiệm trong việc kể chuyện.
Liên quan đến, dựa trên hoặc bắt nguồn từ các thí nghiệm khoa học
The new drug is still in the experimental stage of clinical trials.
Loại thuốc mới vẫn đang trong giai đoạn thực nghiệm của các thử nghiệm lâm sàng.