dear
/diːɹ/
Từ này mang hai sắc thái đối lập: sự ấm áp và gánh nặng. Khi dùng để thể hiện tình cảm, dear mô tả một sự gắn bó quý giá và đầy sự che chở, thường dành cho những người bạn lâu năm hoặc thành viên trong gia đình. Cảm giác mà từ này mang lại mềm mại và bền vững hơn so với loved hay liked.
Trong tiếng Anh Anh, ý nghĩa về tài chính không chỉ đơn thuần là đắt, mà là đắt đến mức khó lòng chi trả được, thường ngụ ý một sự bất hợp lý hoặc chi phí quá cao.
Khi đóng vai trò là một thán từ, nó là một cách biểu đạt sự phiền muộn một cách nhẹ nhàng và lịch sự trong giao tiếp xã hội. Nó không mang cường độ mạnh như một tiếng hét hay một lời chửi thề, mà thay vào đó truyền tải một sự thất vọng hoặc thương cảm nhẹ nhàng.
Used as a term of endearment for a specific person, such as calling a partner or child 'my dear'.
Ý nghĩa
Được yêu quý, trân trọng sâu sắc
She is a very dear friend of mine.
Cô ấy là một người bạn rất thân thiết của tôi.
Đắt; tốn nhiều tiền (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh)
The cost of living in the city has become far too dear.
Chi phí sinh hoạt ở thành phố đã trở nên quá đắt đỏ.
Một người được yêu thương hoặc trân trọng
My dear, I have missed you terribly.
Anh yêu, em nhớ anh da diết.
Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc cảm thông
Oh dear! I forgot to lock the front door.
Trời ơi! Tôi quên khóa cửa trước rồi.