D
Dicread
HomeDictionaryPpricey

pricey

đắt đỏ
Tính từ
So sánh hơn: priceierSo sánh nhất: priciest

Ý nghĩa

Tính từđắt đỏ

Có giá cao; tốn nhiều tiền

"That restaurant is a bit too pricey for my budget."

Nhà hàng đó hơi quá đắt cho một bữa trưa bình thường.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error