exorbitant
exorbitant mang sắc thái cực đoan, dùng để mô tả một mức giá, chi phí hoặc yêu cầu cao đến mức phi lý, không thể chấp nhận được hoặc vượt xa mọi chuẩn mực thông thường. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "cắt cổ" khi nói về giá cả, thể hiện sự bất bình hoặc phẫn nộ của người nói đối với mức giá đó.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt exorbitant với expensive và costly để sử dụng chính xác ngữ cảnh:
expensive: Là từ phổ biến nhất để chỉ cái gì đó đắt tiền, nhưng không nhất thiết là phi lý. Một chiếc túi hiệu có thể expensive nhưng vẫn nằm trong giá trị thị trường của nó.
costly: Thường nhấn mạnh vào chi phí lớn hoặc gây ra tổn thất, đôi khi dùng cho những sai lầm gây hậu quả nặng nề (ví dụ: a costly mistake).
exorbitant: Chỉ dùng khi mức giá cao một cách vô lý, gây sốc hoặc mang tính chất bóc lột. Ví dụ, nếu một chai nước suối bình thường có giá 2 đô la nhưng tại sân bay bị đẩy lên 20 đô la, mức giá đó được gọi là exorbitant.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này không chỉ giới hạn ở tiền bạc mà còn có thể dùng cho các yêu cầu hoặc kỳ vọng quá mức. Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp giao tiếp, nó xuất hiện nhiều nhất trong các cụm từ như exorbitant prices (giá cắt cổ), exorbitant fees (phí cắt cổ) hoặc exorbitant interest rates (lãi suất cắt cổ).
Đúng: The hotel charged an exorbitant fee for room service. (Khách sạn đã thu một khoản phí cắt cổ cho dịch vụ phòng.)
Sai: This gold ring is exorbitant. (Chiếc nhẫn vàng này đắt cắt cổ.) -> Trong trường hợp này, vì vàng vốn dĩ quý và đắt, nên dùng expensive sẽ tự nhiên hơn, trừ khi mức giá của chiếc nhẫn đó cao một cách phi lý so với giá vàng thế giới.
Về mặt ngữ pháp, exorbitant là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết.
Ý nghĩa
Vượt quá giới hạn thông thường, chuẩn mực hoặc lý lẽ, đặc biệt là về giá cả
The hotel charged an exorbitant fee for room service.
Khách sạn đã thu một khoản phí cắt cổ cho dịch vụ phòng.