encyclopedic
encyclopedic không chỉ đơn thuần là việc biết nhiều thứ, mà nó nhấn mạnh vào tính toàn diện, hệ thống và chiều sâu của kiến thức. Khi mô tả một người có kiến thức encyclopedic, ta đang ám chỉ họ giống như một "cuốn bách khoa toàn thư sống", có khả năng cung cấp thông tin chi tiết về rất nhiều lĩnh vực khác nhau một cách chính xác.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "uyên bác". Tuy nhiên, cần phân biệt encyclopedic với các từ tương tự như erudite hay learned. Trong khi erudite thường gợi lên hình ảnh một học giả nghiên cứu sâu về một lĩnh vực hàn lâm cụ thể, thì encyclopedic lại nhấn mạnh vào độ rộng và sự bao quát của thông tin. Một người có kiến thức encyclopedic có thể biết mọi thứ từ lịch sử cổ đại, vật lý lượng tử cho đến các chi tiết nhỏ về địa lý thế giới.
Ví dụ: Một giáo sư có thể là erudite trong lĩnh vực triết học, nhưng một người có kiến thức encyclopedic sẽ biết rộng về cả triết học, nghệ thuật, khoa học và chính trị.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này có thể được dùng để mô tả cả con người lẫn các tài liệu hoặc tác phẩm. Khi dùng cho một cuốn sách hoặc một bộ sưu tập, nó có nghĩa là tài liệu đó bao hàm mọi khía cạnh cần thiết của một chủ đề, không bỏ sót chi tiết quan trọng nào.
Đúng: an encyclopedic knowledge of botany (một vốn kiến thức uyên bác về thực vật học).
Đúng: an encyclopedic study of the region (một nghiên cứu toàn diện/bao quát về khu vực này).
Đặc điểm ngữ phápencyclopedic là một tính từ. Khi sử dụng, nó thường đi kèm với các danh từ như knowledge (kiến thức), memory (trí nhớ), hoặc scope (phạm vi) để nhấn mạnh tính chất bao quát và chi tiết của đối tượng được nhắc đến.
Ý nghĩa
Có phạm vi bao quát và bao hàm một lượng lớn kiến thức hoặc thông tin
He possesses an encyclopedic knowledge of 19th-century European history.
Anh ấy sở hữu một vốn kiến thức uyên bác về lịch sử châu Âu thế kỷ 19.