compendium
sách tóm tắt
Danh từ
Số nhiều: compendiums
compendium dùng để chỉ một tập hợp thông tin được cô đọng lại từ một nguồn tài liệu đồ sộ hơn, nhằm mục đích cung cấp cái nhìn tổng thể mà không cần đọc toàn bộ văn bản gốc. Từ này mang sắc thái trang trọng và học thuật, thường gợi liên tưởng đến những cuốn sách tra cứu, cẩm nang hoặc các bản tóm tắt hệ thống.
Ý nghĩa
Danh từsách tóm tắt
Một bộ sưu tập thông tin ngắn gọn nhưng toàn diện về một chủ đề cụ thể, thường xuất hiện dưới dạng một cuốn sách
The library contains a compendium of all known species of ferns in the region.
Thư viện lưu giữ một cuốn sách tóm tắt về tất cả các loài dương xỉ đã biết trong vùng.