panoramic
toàn cảnh / toàn diện
Tính từ
So sánh hơn: more panoramicSo sánh nhất: most panoramic
Ý nghĩa
Tính từtoàn cảnh
Cung cấp một tầm nhìn rộng, không bị che khuất của toàn bộ khu vực xung quanh
"The hotel room offered a panoramic view of the city skyline."
Phòng khách sạn mang lại tầm nhìn toàn cảnh đường chân trời của thành phố.
Tính từtoàn diện
Bao quát hoặc bao hàm mọi khía cạnh về phạm vi hoặc góc nhìn
"The museum displayed a panoramic photograph of the valley."
Cuốn sách cung cấp một cái nhìn toàn diện về lịch sử thế kỷ hai mươi.