ecstatic
ecstatic mô tả một trạng thái cảm xúc cực kỳ mãnh liệt, vượt xa mức vui vẻ thông thường. Nó không chỉ đơn thuần là hạnh phúc mà là sự hưng phấn tột độ, đôi khi khiến người ta cảm thấy như đang ở trong một thế giới khác hoặc mất đi sự kiểm soát lý trí tạm thời do quá vui sướng.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi happy là một từ phổ biến để chỉ sự hài lòng hoặc vui vẻ, và excited nhấn mạnh vào sự mong đợi hoặc hào hứng, thì ecstatic mang cường độ mạnh nhất. Nó tương đương với cảm giác "vỡ òa" trong tiếng Việt. Ví dụ, bạn có thể cảm thấy happy khi nhận được một món quà nhỏ, nhưng bạn sẽ cảm thấy ecstatic khi trúng số độc đắc hoặc kết hôn với người mình yêu sâu đậm.
Một điểm cần lưu ý là ecstatic còn có một nghĩa ít phổ biến hơn liên quan đến trạng thái tâm linh hoặc tôn giáo, mô tả việc một người rơi vào trạng thái xuất thần, tách rời khỏi thực tại vật chất để giao tiếp với đấng tối cao hoặc đạt đến sự giác ngộ.
Cách dùng và lưu ý
Khi sử dụng, ecstatic thường đi kèm với giới từ about hoặc at để chỉ nguyên nhân gây ra niềm vui.
❌ Tránh dùng ecstatic cho những niềm vui nhẹ nhàng hoặc bình thường vì sẽ gây cảm giác cường điệu quá mức.
Ví dụ đúng: She was ecstatic about her new job (Cô ấy vui sướng tột độ về công việc mới).
Ví dụ sai: I am ecstatic that the weather is okay (Tôi vui sướng tột độ vì thời tiết ổn - câu này nghe rất thiếu tự nhiên vì mức độ cảm xúc quá cao so với sự việc).
Ý nghĩa
Cảm thấy hoặc thể hiện niềm hạnh phúc tràn ngập hoặc sự phấn khích vui sướng
"She was ecstatic about her new job offer."
Cô ấy đã vui sướng tột độ về lời mời làm việc mới của mình.