overjoyed
overjoyed diễn tả một trạng thái cảm xúc mãnh liệt, vượt xa mức vui vẻ thông thường. Từ này nhấn mạnh sự choáng ngợp bởi niềm hạnh phúc, thường xảy ra ngay sau khi nhận được một tin tức tốt lành hoặc đạt được một thành tựu quan trọng. Trong tiếng Việt, nó tương đương với những trạng thái như "vui sướng tột độ" hoặc "hạnh phúc ngập tràn".
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt overjoyed với một số từ khác để sử dụng chính xác hơn:
happy: Đây là từ phổ biến nhất, dùng cho mọi mức độ vui vẻ từ nhẹ đến vừa. overjoyed mạnh hơn nhiều so với happy.
glad: Thường dùng để diễn tả sự hài lòng hoặc nhẹ nhõm về một điều gì đó (ví dụ: I'm glad you're here). Trong khi đó, overjoyed mang sắc thái hưng phấn và mãnh liệt hơn.
elated: Từ này cũng mang nghĩa cực kỳ hạnh phúc, nhưng thường gắn liền với cảm giác tự hào hoặc chiến thắng (ví dụ: cảm giác sau khi thắng một giải đấu). overjoyed thiên về phản ứng cảm xúc trước một sự kiện tích cực.
Cách sử dụng và cấu trúc
Từ này thường được dùng làm tính từ sau động từ to-be hoặc đi kèm với giới từ at hoặc by để chỉ nguyên nhân gây ra niềm vui.
Đúng: She was overjoyed at the news (Cô ấy đã vui sướng tột độ trước tin tức đó).
Đúng: They were overjoyed by their daughter's success (Họ đã cực kỳ hạnh phúc trước thành công của con gái mình).
Một lưu ý nhỏ về mặt ngữ pháp: overjoyed là một tính từ mô tả trạng thái, không phải là một động từ, vì vậy không thể dùng nó để thay thế cho các hành động như "vui mừng" trong mọi ngữ cảnh mà cần có động từ liên kết đi kèm.
Ý nghĩa
Cực kỳ hạnh phúc hoặc vui mừng, thường là kết quả của một tin tốt cụ thể hoặc một sự kiện tích cực
"She was overjoyed at the news of her promotion."
Cô ấy đã vui sướng tột độ khi nghe tin con gái mình tốt nghiệp loại ưu.