defunct
defunct được sử dụng để mô tả một thứ gì đó không còn tồn tại, không còn hoạt động hoặc không còn giá trị sử dụng. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng cho các tổ chức, công ty, luật lệ, hoặc các hệ thống máy móc, công nghệ cũ.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Người học cần phân biệt defunct với một số từ gần nghĩa để tránh dùng sai ngữ cảnh:
defunct nhấn mạnh vào trạng thái "đã chết" hoặc "đã biến mất hoàn toàn". Ví dụ, một công ty đã phá sản và đóng cửa hoàn toàn sẽ được gọi là defunct company.
obsolete lại nhấn mạnh vào việc "lỗi thời". Một thiết bị có thể vẫn hoạt động được nhưng không còn ai dùng vì có công nghệ mới hơn thì gọi là obsolete, chứ không phải defunct.
extinct thường dùng cho các loài sinh vật hoặc ngôn ngữ đã tuyệt chủng hoàn toàn trên thế giới.
Lưu ý về cách dùng
Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng được nhắc đến mà defunct có thể dịch linh hoạt. Nếu nói về một đạo luật, hãy dùng "hết hiệu lực"; nếu nói về một doanh nghiệp, hãy dùng "ngừng hoạt động" hoặc "giải thể"; nếu nói về một thiết bị, hãy dùng "hỏng" hoặc "không còn sử dụng".
Đúng: a defunct law (một đạo luật hết hiệu lực)
Đúng: a defunct brand (một thương hiệu đã biến mất/ngừng hoạt động)
Từ này chủ yếu đóng vai trò là một tính từ đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết.
Ý nghĩa
Không còn tồn tại, còn sống hoặc không còn hoạt động
"The defunct magazine ceased publication in 1994."
Tờ báo đã ngừng hoạt động đó đã thôi xuất bản vào năm 1994.
Không còn được sử dụng hoặc không còn giá trị pháp lý
Đạo luật này được tuyên bố là hết hiệu lực sau khi hiến pháp mới được phê chuẩn.