extant
còn tồn tại
Tính từ
extant là một tính từ mang sắc thái trang trọng, được sử dụng chủ yếu trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc khảo cổ học. Điểm mấu chốt của từ này là nhấn mạnh vào trạng thái "vẫn còn tồn tại" của một vật thể, tài liệu hoặc loài sinh vật sau một khoảng thời gian dài, đặc biệt là khi hầu hết những thứ tương tự đã bị phá hủy, thất lạc hoặc tuyệt chủng.
Ý nghĩa
Tính từcòn tồn tại
Vẫn còn hiện hữu; không bị phá hủy, thất lạc hoặc tuyệt chủng
Only a few copies of the original manuscript are extant today.
Ngày nay chỉ còn lại một vài bản sao của bản thảo gốc.