extinct
extinct được sử dụng chủ yếu để mô tả một loài sinh vật không còn cá thể nào tồn tại trên Trái Đất. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "tuyệt chủng". Điểm quan trọng cần lưu ý là extinct mang tính chất tuyệt đối và vĩnh viễn; một khi một loài đã bị coi là extinct, điều đó có nghĩa là toàn bộ quần thể của loài đó đã biến mất hoàn toàn.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt rõ extinct với endangered (đang bị đe dọa/có nguy cơ tuyệt chủng). Trong khi extinct chỉ trạng thái đã mất đi hoàn toàn, thì endangered chỉ trạng thái loài đó vẫn còn tồn tại nhưng số lượng quá ít và có nguy cơ cao sẽ trở thành extinct nếu không có biện pháp bảo tồn.
❌ The pandas are extinct. (Sai, vì gấu trúc vẫn còn tồn tại).
✅ The pandas are endangered. (Đúng, vì gấu trúc đang gặp nguy hiểm về số lượng).
✅ The dodo is extinct. (Đúng, vì chim dodo không còn tồn tại).
Mở rộng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Ngoài lĩnh vực sinh học, extinct còn được dùng trong các ngữ cảnh khác để chỉ sự chấm dứt hoàn toàn của một hiện tượng, một niềm tin hoặc một ngọn lửa.
Trong địa chất học, extinct volcano dùng để chỉ một ngọn núi lửa đã tắt hoàn toàn và không còn khả năng phun trào trong tương lai. Điều này khác với dormant volcano (núi lửa ngủ), vốn chỉ tạm thời ngừng hoạt động nhưng có thể thức giấc.
Trong nghĩa bóng, từ này có thể mô tả những tập tục hoặc ngôn ngữ không còn ai sử dụng (ví dụ: an extinct language).
Về mặt ngữ pháp, extinct là một tính từ và thường đi sau động từ nối như be hoặc become. Nó không được dùng như một động từ.
Ý nghĩa
Không còn tồn tại hoặc không còn sống
The dodo is an extinct bird.
Chim dodo là một loài chim đã tuyệt chủng.