stainless
stainless chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và vật liệu để mô tả đặc tính không bị ăn mòn, đặc biệt là không bị rỉ sét khi tiếp xúc với nước hoặc oxy. Từ này mang sắc thái khẳng định về độ bền và sự sạch sẽ, thường gắn liền với các sản phẩm gia dụng hoặc công nghiệp cao cấp.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt stainless với rust-proof hoặc corrosion-resistant. Trong khi stainless (không gỉ) thường được dùng như một tính từ cố định để chỉ một loại vật liệu cụ thể (như thép không gỉ), thì rust-proof mang nghĩa là "được xử lý để chống rỉ" (có thể là sơn phủ hoặc mạ), và corrosion-resistant là một thuật ngữ kỹ thuật rộng hơn, bao gồm cả việc chống lại các loại axit hoặc hóa chất ăn mòn khác chứ không chỉ riêng rỉ sét.
stainless steel: thép không gỉ (một hợp kim cụ thể).
rust-proof coating: lớp phủ chống rỉ (một biện pháp bảo vệ bề mặt).
Lưu ý về cách dùng và ngữ cảnh
Trong tiếng Anh, stainless hiếm khi được dùng độc lập mà thường đi kèm với danh từ steel. Khi muốn mô tả một bề mặt sạch bóng, không có vết bẩn, từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng, nhưng trong hầu hết các trường hợp giao tiếp thông thường, nó chỉ dùng cho kim loại.
Một sai lầm phổ biến của người Việt là dịch stainless thành "không vết bẩn" trong mọi ngữ cảnh. Hãy lưu ý rằng nếu bạn muốn nói về một chiếc áo không bị vấy bẩn, hãy dùng stain-free hoặc spotless thay vì stainless.
❌ a stainless shirt (sai ngữ cảnh).
✅ a stainless steel pot (một chiếc nồi bằng thép không gỉ).
Về mặt ngữ pháp, stainless là một tính từ không thay đổi hình thái và luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ý nghĩa
Không thể bị ố hoặc bị rỉ sét
The kitchen was fitted with stainless steel counters.
Nhà bếp được lắp đặt các mặt bàn bằng thép không gỉ.