flatware
bộ đồ ăn
Danh từ
flatware dùng để chỉ các dụng cụ ăn uống bằng kim loại như dao, nĩa và thìa. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch chung là "bộ đồ ăn", nhưng cần lưu ý rằng nó chỉ tập trung vào các dụng cụ cầm tay, không bao gồm bát, đĩa hay ly tách.
Ý nghĩa
Danh từbộ đồ ăn
Dao, nĩa và thìa được sử dụng để ăn và phục vụ thức ăn
The host laid out the silver flatware on the dining table.
Chủ nhà đã bày bộ đồ ăn bằng bạc lên bàn ăn.