courageous
dũng cảm
Tính từ
So sánh hơn: more courageousSo sánh nhất: most courageous
courageous mô tả một phẩm chất tinh thần cao đẹp, nhấn mạnh vào sự dũng cảm một cách kiên định và có ý thức khi đối mặt với nguy hiểm, nỗi sợ hãi hoặc khó khăn. Từ này thường mang sắc thái trang trọng và tích cực, gợi lên hình ảnh một người có bản lĩnh, không nao núng trước những thử thách lớn lao.
Ý nghĩa
Tính từdũng cảm
Có hoặc thể hiện sức mạnh tinh thần khi đối mặt với nỗi đau hoặc nỗi buồn
The courageous firefighter entered the burning building.
Người lính cứu hỏa dũng cảm đã tiến vào tòa nhà đang cháy.