valiant
dũng cảm
Tính từ
So sánh hơn: more valiantSo sánh nhất: most valiant
Ý nghĩa
Tính từdũng cảm
Có hoặc thể hiện lòng can đảm hoặc sự quyết tâm khi đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn
"The soldiers made a valiant effort to defend the outpost against the enemy."
Các binh sĩ đã nỗ lực dũng cảm để bảo vệ tiền đồn trước kẻ thù.