plucky
can đảm
Tính từ
So sánh hơn: pluckierSo sánh nhất: pluckiest
plucky mô tả một tinh thần dũng cảm, kiên cường, đặc biệt là khi đối mặt với những khó khăn hoặc nghịch cảnh mà người đó có ít khả năng chiến thắng. Điểm đặc trưng của từ này là sự kết hợp giữa lòng can đảm và một thái độ lạc quan, không khuất phục, thường gợi lên sự ngưỡng mộ từ người quan sát.
Ý nghĩa
Tính từcan đảm
Có hoặc thể hiện lòng dũng cảm kiên cường khi đối mặt với khó khăn
"The plucky young athlete refused to give up despite the injury."
Vận động viên trẻ can đảm đã từ chối bỏ cuộc bất chấp chấn thương.