controlling
controlling mang sắc thái ý nghĩa thay đổi tùy thuộc vào việc nó được dùng như một tính từ mô tả tính cách hay một động từ/tính từ mô tả chức năng quản lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là sự khác biệt giữa việc "kiểm soát" mang tính tích cực (quản lý, điều tiết) và "kiểm soát" mang tính tiêu cực (áp đặt, chi phối).
Ý nghĩa
Có mong muốn mạnh mẽ trong việc điều khiển hoặc quản lý hành vi hoặc hành động của người khác
She has a very controlling personality and insists on planning every detail of our weekends.
Cô ấy có tính cách rất thích kiểm soát và khăng khăng đòi lập kế hoạch cho mọi chi tiết trong những ngày cuối tuần của chúng tôi.
Thực hiện quyền lực hoặc ảnh hưởng lên một tình huống, tổ chức hoặc quy trình
The company acquired a controlling interest in the smaller firm to dictate its strategic direction.
Công ty đã mua lại cổ phần chi phối tại công ty nhỏ hơn để quyết định hướng đi chiến lược của nó.
Đóng vai trò hạn chế, kiềm chế hoặc điều chỉnh một quy trình hoặc biến số cụ thể
The technician adjusted the controlling valve to maintain a steady flow of gas through the pipe.
Kỹ thuật viên đã điều chỉnh van điều tiết để duy trì dòng khí ổn định chạy qua đường ống.