contend
contend là một từ đa nghĩa, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt vì nó bao hàm cả sự tranh đấu vật lý, sự cạnh tranh trong công việc và việc đưa ra lập luận trong tranh luận.
Ý nghĩa
Đấu tranh để sinh tồn hoặc đạt được một mục tiêu trước những khó khăn hoặc sự cạnh tranh
"The two athletes will contend for the gold medal in the final."
Hai vận động viên sẽ tranh giành huy chương vàng trong cuộc đua chung kết.
Khẳng định hoặc duy trì một quan điểm trong một cuộc tranh luận, thường là khi đối mặt với sự phản đối
"The defense attorney will contend that the evidence was obtained illegally."
Luật sư bào chữa cho rằng bằng chứng đã bị thu thập một cách bất hợp pháp.
Giải quyết một tình huống hoặc vấn đề khó khăn
"The city must contend with severe flooding every spring."
Thành phố phải đối mặt với tình trạng ngập lụt nghiêm trọng vào mỗi mùa xuân.
Tham gia vào một cuộc thi hoặc cuộc đấu tranh chống lại một đối thủ
Công ty nhỏ đã phải cạnh tranh với những gã khổng lồ toàn cầu trên thị trường công nghệ.