collaborative
collaborative mô tả một quá trình hoặc nỗ lực mà trong đó hai hoặc nhiều cá nhân, tổ chức cùng đóng góp công sức, trí tuệ để đạt được một kết quả chung. Điểm mấu chốt của từ này là sự tương tác hai chiều và sự chia sẻ trách nhiệm, thay vì chỉ là làm việc cạnh nhau một cách độc lập.
Ý nghĩa
Được tạo ra bởi hoặc liên quan đến hai hoặc nhiều bên cùng làm việc với nhau để đạt được một mục tiêu chung
The team used a collaborative approach to solve the complex engineering problem.
Nhóm đã sử dụng một phương pháp hợp tác để giải quyết vấn đề kỹ thuật phức tạp.
Liên quan đến một hệ thống hoặc phần mềm cho phép nhiều người dùng cùng làm việc trên một dự án đồng thời
The company implemented a collaborative editing tool to streamline document review.
Công ty đã triển khai một công cụ chỉnh sửa cộng tác để tinh giản quy trình xem xét tài liệu.