unilateral
unilateral thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, đặc biệt là trong chính trị, luật pháp và ngoại giao để mô tả một hành động được thực hiện bởi một bên mà không có sự thỏa thuận, phối hợp hoặc đồng ý từ các bên liên quan khác. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "đơn phương", mang sắc thái nhấn mạnh sự thiếu hụt sự đồng thuận hoặc tính chất áp đặt từ một phía.
Sắc thái ý nghĩa và bối cảnh sử dụng
Điểm mấu chốt của unilateral là sự đối lập với multilateral (đa phương) hoặc bilateral (song phương). Khi một quốc gia hoặc một tổ chức đưa ra quyết định unilateral, điều đó thường ngụ ý rằng họ đang tự ý hành động, đôi khi có thể gây ra căng thẳng hoặc xung đột vì bỏ qua quyền lợi hoặc ý kiến của đối tác.
Ví dụ đúng: a unilateral decision (một quyết định đơn phương) - dùng khi một người tự quyết định mà không hỏi ý kiến người khác.
Ví dụ đúng: unilateral disarmament (giải giáp vũ khí đơn phương) - khi một quốc gia tự nguyện bỏ vũ khí mà không yêu cầu đối phương làm điều tương tự.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ unilateral với one-sided. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "một phía" hoặc "đơn phương", nhưng one-sided thường mang nghĩa tiêu cực về sự thiếu công bằng hoặc mất cân bằng (ví dụ: a one-sided game - một trận đấu chênh lệch hoàn toàn), trong khi unilateral tập trung vào quy trình ra quyết định và thực thi hành động.
Một lưu ý quan trọng cho người Việt là tránh nhầm lẫn unilateral với các từ mô tả sự cô độc hay đơn độc. unilateral không nói về trạng thái một mình, mà nói về quyền hạn và hành động trong một mối quan hệ hoặc thỏa thuận.
Đặc điểm ngữ phápunilateral là một tính từ, vì vậy nó luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết. Từ này không có dạng so sánh hơn hay so sánh nhất vì tính chất "đơn phương" là tuyệt đối (hoặc là đơn phương, hoặc là không).
Đúng: The company took unilateral action. (Công ty đã thực hiện hành động đơn phương.)
Sai: The action was more unilateral than before. (Hành động này đơn phương hơn trước đây - cách dùng này không tự nhiên vì tính chất đơn phương không có mức độ tăng giảm.)
Ý nghĩa
Được thực hiện bởi hoặc chỉ ảnh hưởng đến một người, một nhóm hoặc một quốc gia trong một tình huống cụ thể mà không có sự đồng ý của các bên khác
The government took unilateral action to close the border.
Chính phủ đã thực hiện hành động đơn phương để đóng cửa biên giới.