D
Dicread
HomeDictionaryOobscuration

obscuration

sự che khuất
Danh từ

obscuration mô ttrng thái mt vt thbche khut, khiến nó không còn rõ ràng hoc hoàn toàn biến mt khi tm nhìn. Trong tiếng Vit, tnày thường được dch là "sche khut", nhưng sc thái ca nó mang tính kthut và trang trng hơn nhiu so vi nhng tthông dng như "che" hay "giu". Đim mu cht ca obscuration là shin din ca mt vt cn hoc mt môi trường trung gian (như sương mù, bi, hoc mt thiên thkhác) làm gim độ tương phn hoc chn đứng đường truyn ánh sáng.

Ý nghĩa

Danh từsự che khuất

Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó bị ẩn đi, không rõ ràng hoặc khó nhìn thấy.\n\nThuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng để mô tả việc chặn tầm nhìn một cách cố ý hoặc vô tình, hoặc việc che giấu thông tin. Nó ám chỉ một trạng thái mà độ rõ nét của một đối tượng hoặc khái niệm bị giảm đi do một môi trường trung gian hoặc một nỗ lực cố ý nhằm gây nhầm lẫn.\n\nTrong thiên văn học, thuật ngữ này đặc biệt đề cập đến việc ánh sáng từ một thiên thể bị chặn bởi một vật thể khác, chẳng hạn như trong hiện tượng nhật thực hoặc khi các đám mây bụi liên sao che khuất các ngôi sao ở xa. Sự cản trở vật lý này ngăn cản người quan sát nhận được toàn bộ tín hiệu hoặc hình ảnh từ nguồn phát

The heavy fog caused a complete obscuration of the mountain peak.

Sương mù dày đặc đã gây ra sự che khuất hoàn toàn đỉnh núi.

Từ liên quan

Last Updated: June 19, 2026Report an Error