obscuration
obscuration mô tả trạng thái một vật thể bị che khuất, khiến nó không còn rõ ràng hoặc hoàn toàn biến mất khỏi tầm nhìn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự che khuất", nhưng sắc thái của nó mang tính kỹ thuật và trang trọng hơn nhiều so với những từ thông dụng như "che" hay "giấu". Điểm mấu chốt của obscuration là sự hiện diện của một vật cản hoặc một môi trường trung gian (như sương mù, bụi, hoặc một thiên thể khác) làm giảm độ tương phản hoặc chặn đứng đường truyền ánh sáng.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó bị ẩn đi, không rõ ràng hoặc khó nhìn thấy.\n\nThuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng để mô tả việc chặn tầm nhìn một cách cố ý hoặc vô tình, hoặc việc che giấu thông tin. Nó ám chỉ một trạng thái mà độ rõ nét của một đối tượng hoặc khái niệm bị giảm đi do một môi trường trung gian hoặc một nỗ lực cố ý nhằm gây nhầm lẫn.\n\nTrong thiên văn học, thuật ngữ này đặc biệt đề cập đến việc ánh sáng từ một thiên thể bị chặn bởi một vật thể khác, chẳng hạn như trong hiện tượng nhật thực hoặc khi các đám mây bụi liên sao che khuất các ngôi sao ở xa. Sự cản trở vật lý này ngăn cản người quan sát nhận được toàn bộ tín hiệu hoặc hình ảnh từ nguồn phát
The heavy fog caused a complete obscuration of the mountain peak.
Sương mù dày đặc đã gây ra sự che khuất hoàn toàn đỉnh núi.