capitalist
Từ capitalist mang hai vai trò ngữ pháp khác nhau với sắc thái ý nghĩa riêng biệt. Khi đóng vai trò là danh từ, nó chỉ một cá nhân cụ thể là nhà tư bản, người sở hữu vốn và tư liệu sản xuất. Khi đóng vai trò là tính từ, nó mô tả bất cứ điều gì thuộc về hoặc đặc trưng cho hệ thống kinh tế tư bản chủ nghĩa.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Anh, capitalist thường mang một sắc thái trung lập trong các văn bản kinh tế học hoặc chính trị học. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói, từ này có thể mang hàm ý tiêu cực (ám chỉ sự tham lam, bóc lột) hoặc tích cực (ám chỉ sự năng động, khởi nghiệp và tự do kinh tế). Người học cần lưu ý phân biệt giữa capitalist (nhà tư bản/thuộc về tư bản) và capitalism (chủ nghĩa tư bản - một hệ thống lý thuyết/kinh tế).
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là việc sử dụng capitalist để chỉ những người giàu có nói chung. Thực tế, không phải mọi người giàu đều là capitalist; một người giàu nhờ thừa kế hoặc lương cao nhưng không đầu tư vốn vào sản xuất thì không được gọi là nhà tư bản theo đúng nghĩa kinh tế học.
Đúng: The capitalist invested in new machinery to increase efficiency. (Nhà tư bản đã đầu tư vào máy móc mới để tăng hiệu quả.)
Sai: He is a capitalist because he has a lot of money in his savings account. (Anh ấy là một nhà tư bản vì anh ấy có nhiều tiền trong tài khoản tiết kiệm.)
Phân biệt với các thuật ngữ tương đương
Cần phân biệt capitalist với entrepreneur (doanh nhân). Trong khi entrepreneur nhấn mạnh vào khả năng sáng tạo, chấp nhận rủi ro để khởi nghiệp, thì capitalist nhấn mạnh vào quyền sở hữu vốn và việc sử dụng vốn đó để tạo ra lợi nhuận. Một người có thể vừa là entrepreneur vừa là capitalist, nhưng hai khái niệm này tập trung vào hai khía cạnh khác nhau của hoạt động kinh tế.
Lưu ý về ngữ pháp
Khi là danh từ, capitalist là danh từ đếm được, có thể dùng ở số ít hoặc số nhiều. Khi là tính từ, nó đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: capitalist society - xã hội tư bản) hoặc đứng sau động từ nối để mô tả đặc điểm.
Countable when referring to the individual people who own assets and invest for profit.
Ý nghĩa
Người sở hữu tư liệu sản xuất và đầu tư chúng nhằm mục đích kiếm lợi nhuận
The wealthy capitalist expanded his factory to increase production.
Nhà tư bản giàu có đã mở rộng nhà máy của mình để tăng sản lượng.
Liên quan đến hoặc là đặc trưng của một hệ thống kinh tế dựa trên quyền sở hữu tư nhân
The city's skyline is a testament to capitalist ambition.
Đường chân trời của thành phố là một minh chứng cho tham vọng tư bản.