bouncy
đàn hồi / sôi nổi / nhún nhảy
/ˈbaʊnsi/
Tính từ
So sánh hơn: bouncierSo sánh nhất: bounciest
bouncy mô tả một đặc tính vật lý hoặc trạng thái tinh thần liên quan đến sự nảy, sự linh hoạt và năng lượng. Khi nói về vật chất, nó gợi lên hình ảnh một vật có khả năng bật ngược lại ngay lập tức sau khi bị nén, tương tự như một quả bóng cao su. Trong khi đó, khi dùng để mô tả con người, từ này chuyển sang nghĩa bóng để chỉ sự lạc quan, hăng hái và tràn đầy sức sống.
Ý nghĩa
Tính từđàn hồi
Có khả năng bật ngược trở lại hoặc bị nén một cách dễ dàng; có tính đàn hồi
The trampoline was very bouncy.
Chiếc bạt nhún rất đàn hồi.
Tính từsôi nổi
Hăng hái và tràn đầy năng lượng
She had a bouncy personality.
Cô ấy có một tính cách sôi nổi.
Tính từnhún nhảy
Đặc trưng bởi chuyển động nhịp nhàng và có độ nảy
A bouncy walk.
Một dáng đi nhún nhảy.