understandable
understandable mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp. Đầu tiên là nghĩa về mặt nhận thức, dùng để mô tả điều gì đó rõ ràng, dễ hiểu, không gây khó khăn cho người tiếp nhận. Thứ hai là nghĩa về mặt cảm xúc hoặc logic, dùng để chỉ một hành động hoặc phản ứng là hợp lý, chính đáng trong một hoàn cảnh cụ thể, thường được dịch là "có thể thông cảm".
Phân biệt sắc thái ý nghĩa
Khi muốn nói một văn bản hoặc lời giải thích dễ nắm bắt, understandable nhấn mạnh vào sự đơn giản và minh bạch. Tuy nhiên, khi nói về hành vi của con người, từ này không có nghĩa là "có thể hiểu được" theo kiểu phân tích, mà là sự chấp nhận rằng phản ứng đó là tự nhiên và không đáng bị chỉ trích.
Dễ hiểu: The instructions are clear and understandable (Các hướng dẫn rõ ràng và dễ hiểu).
Có thể thông cảm: His frustration is perfectly understandable (Sự thất vọng của anh ấy là hoàn toàn có thể thông cảm).
So sánh với các từ tương đương
Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa understandable và comprehensible. Trong khi understandable được dùng phổ biến trong cả đời thường lẫn trang trọng cho cả hai nghĩa nêu trên, thì comprehensible thường mang tính kỹ thuật hơn và chỉ tập trung vào khả năng có thể lĩnh hội được bằng trí tuệ (nghĩa "dễ hiểu"). Bạn không thể dùng comprehensible để nói về một cảm xúc "có thể thông cảm".
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn với understandable trong các tình huống đòi hỏi sự đồng ý. Hãy nhớ rằng understandable mô tả tính chất của sự việc, không phải là hành động "hiểu" của một cá nhân. Để diễn đạt việc bạn hiểu ai đó, hãy dùng động từ understand thay vì tính từ này.
Lưu ý về ngữ phápunderstandable là một tính từ và thường đứng sau các động từ nối như be, seem hoặc become. Nó có thể được bổ nghĩa bởi các trạng từ chỉ mức độ như perfectly, completely hoặc entirely để nhấn mạnh sự hợp lý hoặc sự rõ ràng của sự vật, sự việc.
Ý nghĩa
Có thể được lĩnh hội hoặc nắm bắt bởi tâm trí
The instructions were written in simple language and were perfectly understandable.
Các hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ đơn giản và hoàn toàn dễ hiểu.
Hợp lý hoặc chính đáng trong những hoàn cảnh cụ thể
Her anger was completely understandable after the way she had been treated.
Cơn giận của cô ấy là hoàn toàn có thể thông cảm sau cách mà cô ấy bị đối xử.