usurpation
usurpation mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, mô tả hành động lấy đi một thứ gì đó không thuộc về mình một cách bất hợp pháp, cưỡng ép hoặc không chính đáng. Từ này thường được sử dụng trong hai bối cảnh chính: chính trị và quyền lợi cá nhân/pháp lý. Trong chính trị, nó gợi lên hình ảnh của một cuộc đảo chính hoặc việc một cá nhân tự ý leo lên ngôi vị cao nhất mà không thông qua quy trình kế vị hợp pháp. Trong đời sống dân sự, nó ám chỉ việc tước đoạt quyền hạn hoặc đặc quyền của người khác để phục vụ lợi ích riêng.
Ý nghĩa
Hành vi chiếm đoạt và kiểm soát một vị trí quyền lực, chức vụ hoặc thẩm quyền một cách bất hợp pháp hoặc bằng vũ lực
The military coup was seen as a blatant usurpation of the democratic process.
Cuộc đảo chính quân sự được xem là một sự chiếm đoạt trắng trợn tiến trình dân chủ.
Việc chiếm đoạt hoặc thu giữ sai trái một quyền lợi, tài sản hoặc đặc quyền thuộc về người khác
The company was accused of the usurpation of patented technology to gain a market advantage.
Công ty bị cáo buộc chiếm dụng trái phép công nghệ đã được cấp bằng sáng chế để giành lợi thế trên thị trường.