nomination
nomination mang nghĩa là hành động chính thức đề xuất một cá nhân cho một vị trí, giải thưởng hoặc danh hiệu. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự đề cử" hoặc "việc đề cử". Điểm mấu chốt của nomination là tính chính thức và quy trình; nó không đơn thuần là một lời gợi ý thông thường mà là một phần của một hệ thống bầu chọn hoặc xét duyệt có tổ chức.
Countable when referring to a specific instance of being proposed for an award or office, such as receiving three nominations for a single film.
Ý nghĩa
Hành động chính thức đề xuất một ai đó cho một vị trí, giải thưởng hoặc danh hiệu
He received a nomination for Best Actor.
Anh ấy đã nhận được một đề cử cho Nam diễn viên xuất sắc nhất.
Trạng thái được đề xuất chính thức cho một chức vụ hoặc giải thưởng
The nomination process takes several weeks.
Quá trình đề cử mất vài tuần.