D
Dicread
HomeDictionaryJjagged

jagged

lởm chởm / nhấp nhô
Tính từ
So sánh hơn: more jaggedSo sánh nhất: most jagged

Ý nghĩa

Tính từlởm chởm

Có cạnh hoặc bề mặt thô, sắc hoặc không bằng phẳng

"The climber struggled to grip the jagged rocks of the cliff face."

Người leo núi đã vất vả để bám vào những vách đá lởm chởm của vách núi.

Tính từnhấp nhô

Có hình dạng hoặc đường nét không đều, thường đặc trưng bởi các đỉnh và đáy nhọn

"The heart monitor showed a jagged line indicating an irregular heartbeat."

Máy theo dõi tim hiển thị một đường nhấp nhô cho thấy nhịp tim không đều.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error