jagged
lởm chởm / nhấp nhô
Tính từ
So sánh hơn: more jaggedSo sánh nhất: most jagged
Ý nghĩa
Tính từlởm chởm
Có cạnh hoặc bề mặt thô, sắc hoặc không bằng phẳng
"The climber struggled to grip the jagged rocks of the cliff face."
Người leo núi đã vất vả để bám vào những vách đá lởm chởm của vách núi.
Tính từnhấp nhô
Có hình dạng hoặc đường nét không đều, thường đặc trưng bởi các đỉnh và đáy nhọn
"The heart monitor showed a jagged line indicating an irregular heartbeat."
Máy theo dõi tim hiển thị một đường nhấp nhô cho thấy nhịp tim không đều.