incapable
không có khả năng
Tính từ
So sánh hơn: more incapableSo sánh nhất: most incapable
incapable mô tả trạng thái thiếu hụt khả năng, kỹ năng hoặc quyền hạn để thực hiện một hành động nào đó. Từ này mang sắc thái khách quan và thường nhấn mạnh vào sự bất lực tuyệt đối hoặc sự thiếu hụt một đặc điểm cần thiết. Khi sử dụng, người học cần lưu ý rằng incapable thường đi kèm với giới từ of và một danh động từ (V-ing).
Ý nghĩa
Tính từkhông có khả năng
[~ of something][~ of doing something]
Thiếu năng lực, sự phù hợp hoặc quyền hạn cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể hoặc sở hữu một đặc điểm nào đó
He is completely incapable of lying to his parents.
Anh ấy hoàn toàn không có khả năng nói dối cha mẹ mình.