abbreviation
abbreviation dùng để chỉ một từ hoặc cụm từ đã được rút ngắn lại để thuận tiện hơn trong việc viết hoặc nói. Trong tiếng Việt, khái niệm này tương đương với "từ viết tắt" hoặc "sự viết tắt". Điểm quan trọng cần lưu ý là abbreviation là một thuật ngữ bao quát, bao gồm cả các dạng như acronym (từ viết tắt đọc như một từ, ví dụ: NASA) và initialism (từ viết tắt đọc từng chữ cái, ví dụ: FBI).
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa abbreviation với các hình thức rút gọn khác. Trong khi abbreviation tập trung vào việc cắt bỏ các chữ cái để tạo ra một dạng ngắn hơn (như Jan. cho January), thì contraction (sự co ngắn) lại là việc kết hợp hai từ thành một bằng cách lược bỏ một số âm tiết và thường dùng dấu nháy đơn (ví dụ: don't thay cho do not).
abbreviation: etc. (cho et cetera), St. (cho Street)
contraction: can't, I'm, won't
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng abbreviation, bạn cần chú ý đến mức độ trang trọng của văn bản. Trong các văn bản hành chính hoặc học thuật chính thức, việc lạm dụng các từ viết tắt có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp. Quy tắc thông thường là viết đầy đủ cụm từ trong lần đầu tiên xuất hiện, sau đó đặt từ viết tắt trong ngoặc đơn, và từ đó về sau mới sử dụng dạng rút gọn.
Ví dụ đúng: "The World Health Organization (WHO) has announced... The WHO also stated..."
Đặc điểm ngữ phápabbreviation là một danh từ đếm được. Khi nói về hành động rút ngắn một từ, ta dùng "the abbreviation of [word]". Khi nói về kết quả của quá trình đó, ta dùng "an abbreviation".
Ý nghĩa
Một dạng rút gọn của một từ hoặc cụm từ được dùng để đại diện cho phiên bản đầy đủ
The abbreviation Dr. is used for Doctor.
Từ viết tắt `Dr.` được dùng cho `Doctor`.
Quá trình rút ngắn một từ hoặc cụm từ để tạo ra một phiên bản súc tích hơn
The abbreviation of long technical terms helps in faster data entry.
Việc viết tắt các thuật ngữ kỹ thuật dài giúp nhập dữ liệu nhanh hơn.