D
Dicread
Trang chủTừ điểnUundervoltage

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

undervoltage

undervoltage
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từundervoltage

A condition in an electrical circuit where the voltage supplied is lower than the standard or required operating level.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi