D
Dicread
Trang chủTừ điểnSstumping

stumping

làm khó / vận động tranh cử / việc đào gốc cây / đi nặng nề
Ngoại động từDanh từNội động từ
Quá khứ: stumpedPhân từ 2: stumpedV-ing: stumping

Từ stumping mang nhiều lớp nghĩa rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh, từ hoạt động thể chất đến các tình huống giao tiếp chính trị.

Sự khác biệt giữa nghĩa bóng nghĩa đen

Trong giao tiếp, stumping được dùng như một ẩn dụ để chỉ việc làm khó ai đó, khiến họ rơi vào trạng thái bối rối hoặc không thể tìm ra câu trả lời. Điều này khác với confusing (gây nhầm lẫn) chỗ stumping nhấn mạnh vào việc đối phương bị "tắc" hoàn toàn trước một câu hỏi hóc búa. dụ, khi một câu hỏi trong cuộc thi kiến thức khiến thí sinh im lặng không biết đáp án, ta nói câu hỏi đó đã stumping họ.

Ngữ cảnh chính trị vật

Trong lĩnh vực chính trị, stumping tả hoạt động vận động tranh cử, bắt nguồn từ hình ảnh các chính trị gia ngày xưa đứng trên những gốc cây bị chặt (stumps) để phát biểu trước đám đông. vậy, khi nói về một chính trị gia đang stumping, điều đó hàm ý một chuỗi các hoạt động di chuyển diễn thuyết để thu hút cử tri.

khía cạnh vật , từ này hai nghĩa riêng biệt:
Việc đào gốc cây: Hành động dùng công cụ để loại bỏ phần gốc còn sót lại dưới đất.
Đi nặng nề: tả dáng đi không cân đối, vụng về hoặc khập khiễng do chấn thương, tương tự như cách một người bước đi khi chân bị đau.

Ý nghĩa

Ngoại động từlàm khó
[~ someone]

Khiến ai đó hoàn toàn bối rối hoặc lúng túng đến mức họ không thể trả lời một câu hỏi hoặc giải quyết một vấn đề

The final question on the exam ended up stumping even the most advanced students in the class.

Danh từvận động tranh cử

Một chuỗi các bài phát biểu chính trị được thực hiện tại nhiều địa điểm khác nhau để vận động phiếu bầu

Danh từviệc đào gốc cây

Hành động loại bỏ các gốc cây khỏi mặt đất bằng công cụ hoặc máy móc

Nội động từđi nặng nề
[~]

Đi một cách nặng nề hoặc vụng về, thường là do chấn thương hoặc khiếm khuyết về thể chất

Ví dụ

Câu đố cuối cùng đó hoàn toàn làm khó tôi.

Trivia

The professor asked a question that left the entire class stumping for an answer.

Giáo sư đã đặt một câu hỏi khiến cả lớp phải làm khó để tìm ra câu trả lời.

School Life

Anh ấy đã dành cả tháng để vận động tranh cử khắp khu vực ba tiểu bang nhằm đảm bảo được đề cử.

Business

The candidate is currently stumping in the rural districts to win over farmers.

Ứng cử viên hiện đang vận động tranh cử tại các huyện nông thôn để thu hút sự ủng hộ của nông dân.

Business

Chúng ta cần thuê một chuyên gia cho việc đào gốc cây trước khi có thể trồng thảm cỏ mới.

Máy móc hạng nặng đã nhanh chóng hoàn thành việc đào gốc cây ở sân sau.

I can hear him stumping down the hallway in those heavy boots.

Tôi có thể nghe thấy tiếng anh ấy đi nặng nề dọc hành lang với đôi ủng nặng nề đó.

Sau khi bị trẹo mắt cá chân, anh ấy đã dành cả buổi chiều đi nặng nề quanh nhà.

Health

Đừng đi nặng nề như một gã khổng lồ đang tức giận nữa, ngồi xuống đi.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi