D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmisery

misery

nỗi khổ cực / sự khốn cùng
Danh từ
Số nhiều: miseries

misery tả một trạng thái đau khổ sâu sắc, thường mang tính kéo dài bao trùm, thay chỉ một cảm xúc buồn nhất thời. Từ này không chỉ gói gọn trong nỗi đau về mặt tinh thần còn gắn liền với những điều kiện sống tồi tệ, sự thiếu thốn vật chất hoặc những bi kịch lớn trong cuộc đời.

Sắc thái ý nghĩa phân biệt

Điểm khác biệt lớn nhất giữa misery sadness cường độ quy . Trong khi sadness (nỗi buồn) thể đến từ những điều nhỏ nhặt dễ dàng vượt qua, thì misery gợi lên sự tuyệt vọng, khốn cùng cảm giác bị mắc kẹt trong nỗi đau.

Khi so sánh với suffering (sự chịu đựng), suffering thường nhấn mạnh vào quá trình trải qua nỗi đau ( thể thể xác hoặc tinh thần), còn misery nhấn mạnh vào trạng thái tổng thể của một người khi họ cảm thấy cuộc sống của mình một chuỗi những điều bất hạnh.

dụ: Một người thể cảm thấy sadness khi chia tay người yêu, nhưng họ rơi vào misery khi mất đi tất cả tài sản người thân trong một thảm họa.

Cách dùng trong ngữ cảnh thực tế

Trong tiếng Anh, misery thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính:

Trạng thái tâm cực đoan: Dùng để chỉ sự đau khổ tột cùng. dụ: misery trong tình yêu hoặc sự độc.
Điều kiện sống khốn cùng: Dùng để chỉ sự nghèo đói, thiếu thốn vật chất trầm trọng. dụ: sống trong misery tại các khu chuột.

Một cụm từ phổ biến misery loves company, ám chỉ tâm những người đang đau khổ thường cảm thấy an ủi hơn khi thấy người khác cũng gặp hoàn cảnh tương tự.

Lưu ý về ngữ pháp

misery một danh từ không đếm được khi nói về trạng thái đau khổ nói chung. Tuy nhiên, thể được dùng như một danh từ đếm được khi ám chỉ một điều cụ thể gây ra sự khó chịu hoặc khổ sở ( dụ: a misery).

Ý nghĩa

Danh từnỗi khổ cực

Một trạng thái đau khổ, đau đớn hoặc không hạnh phúc tột cùng

The refugees lived in absolute misery for years.

Danh từsự khốn cùng

Một tình trạng nghèo đói cùng cực hoặc khốn khổ

Ví dụ

The loss of his home plunged him into deep misery.

Việc mất nhà cửa đã đẩy anh ấy vào nỗi khổ cực sâu sắc.

Many families in the slums live in utter misery.

Nhiều gia đình trong các khu ổ chuột sống trong sự khốn cùng tuyệt đối.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi