D
Dicread
Trang chủTừ điểnGgrit

grit

cát sỏi / sự kiên cường / nghiến răng / rải cát
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: gritsQuá khứ: grittedPhân từ 2: grittedV-ing: gritting

grit là mt từ đa nghĩa vi schuyn đổi thú vtnghĩa đen sang nghĩa bóng. Ở nghĩa vt lý, nó chnhng ht đá hoc cát nhvà cng, thường mang sc thái gây khó chu hoc cn trở (như khi có cát si trong giày). Tuy nhiên, trong giao tiếp hin đại, grit thường được dùng để mô tmt phm cht tâm lý mnh mẽ.

Uncountable when referring to the material like sand or the abstract quality of courage. Countable when referring to specific small particles of stone.

Ý nghĩa

Danh từcát sỏi

Những hạt đá hoặc cát nhỏ và cứng

There was grit in my shoes after the hike.

Danh từsự kiên cường

Lòng can đảm và quyết tâm; sức mạnh của tính cách

It takes a lot of grit to finish a marathon.

Ngoại động từnghiến răng
[~ something]

Siết chặt hai hàm răng lại với nhau, thường để thể hiện sự quyết tâm hoặc kìm nén nỗi đau

She gritted her teeth and pushed through the pain.

Ngoại động từrải cát
[~ something]

Rắc cát hoặc sỏi lên một bề mặt để ngăn trượt

The city workers grit the roads before the snowstorm.

Ví dụ

I feel grit in my eye.

Tôi cảm thấy có cát sỏi trong mắt.

He has real grit.

Anh ấy thực sự có sự kiên cường.

Just grit your teeth.

Hãy cứ nghiến răng chịu đựng đi.

The wind blew grit into the car.

Gió thổi cát sỏi vào trong xe.

She showed grit during the long game.

Cô ấy đã thể hiện sự kiên cường trong suốt trận đấu dài.

Họ đã rải cát lên lối đi trước khi băng đóng.

The athlete showed grit to win the gold.

Vận động viên đã thể hiện sự kiên cường để giành huy chương vàng.

School Life

I gritted my teeth and ignored the noise.

Tôi đã nghiến răng và phớt lờ tiếng ồn.

Office

Hiệp sĩ có sự kiên cường để đối mặt với con rồng.

Fantasy

His sheer grit allowed him to survive the winter.

Chính sự kiên cường tuyệt đối đã giúp ông ấy sống sót qua mùa đông.

History

I gritted my teeth while apologizing for the error.

Tôi đã nghiến răng khi xin lỗi về sai sót này.

Apology

The council decided to grit the mountain passes early.

Hội đồng đã quyết định rải cát lên các đèo núi từ sớm.

Business

Cụm động từ

grit through

nghiến răng vượt qua

Anh ấy đã phi nghiến răng vượt qua những dặm cuối cùng của cuộc đua bất chấp những cơn chuột rút ở chân.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi