grit
grit là một từ đa nghĩa với sự chuyển đổi thú vị từ nghĩa đen sang nghĩa bóng. Ở nghĩa vật lý, nó chỉ những hạt đá hoặc cát nhỏ và cứng, thường mang sắc thái gây khó chịu hoặc cản trở (như khi có cát sỏi trong giày). Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, grit thường được dùng để mô tả một phẩm chất tâm lý mạnh mẽ.
Uncountable when referring to the material like sand or the abstract quality of courage. Countable when referring to specific small particles of stone.
Ý nghĩa
Lòng can đảm và quyết tâm; sức mạnh của tính cách
Siết chặt hai hàm răng lại với nhau, thường để thể hiện sự quyết tâm hoặc kìm nén nỗi đau
Ví dụ
Vận động viên đã thể hiện sự kiên cường để giành huy chương vàng.
Chính sự kiên cường tuyệt đối đã giúp ông ấy sống sót qua mùa đông.
Tôi đã nghiến răng khi xin lỗi về sai sót này.