battle
Từ này mang sức nặng của sự nỗ lực và xung đột. Nó gợi lên một cuộc đối đầu về ý chí, nơi chiến thắng không được đảm bảo và đòi hỏi sự hy sinh hoặc sức chịu đựng đáng kể. Trong khi một cuộc ẩu đả có thể chỉ là một sự xô xát ngắn ngủi, thì battle hàm ý một cuộc giao tranh chiến lược, kéo dài với một mục tiêu xác định.
Trong cách sử dụng hiện đại, từ này thường chuyển từ nghĩa đen trên chiến trường sang những cuộc đấu tranh nội tâm hoặc xã hội. Nó mô tả sự kiên cường cần thiết để vượt qua một căn bệnh hoặc những ma sát chính trị trong việc thông qua một đạo luật, nhấn mạnh vào bản chất gian khổ của quá trình thay vì chỉ đơn thuần là hành động chiến đấu.
Countable when referring to a specific military engagement or a single struggle. Uncountable when referring to the general state of combat or warfare.
Ý nghĩa
Một cuộc giao tranh kéo dài giữa các lực lượng vũ trang có tổ chức quy mô lớn
Một cuộc đấu tranh hoặc xung đột kéo dài chống lại một đối thủ hoặc tình huống khó khăn
Chiến đấu chống lại điều gì đó để đạt được mục tiêu hoặc vượt qua khó khăn
The government is battling inflation.
Ví dụ
Hai đội quân đã gặp nhau trong một trận chiến quyết định trên vùng đồng bằng.
He fought a courageous battle against the disease for years.
Ông ấy đã chiến đấu trong một cuộc chiến dũng cảm chống lại căn bệnh trong nhiều năm.
Thành phố đang đấu tranh với tình trạng thiếu nước trầm trọng trong mùa hè năm nay.
Cụm động từ
battle out
tranh giành cho đến khi phân thắng bại
battle through
nỗ lực vượt qua một nhiệm vụ hoặc giai đoạn khó khăn