D
Dicread
Trang chủTừ điểnSscarcity

scarcity

sự khan hiếm / sự quý hiếm
Danh từ

scarcity tả một tình trạng thiếu hụt về số lượng, khi nguồn cung không đủ để đáp ứng nhu cầu hiện . Từ này thường mang sắc thái nghiêm trọng hơn so với shortage (sự thiếu hụt tạm thời). Trong khi shortage thể chỉ một sự thiếu hụt ngắn hạn hoặc cục bộ, scarcity thường ám chỉ một đặc điểm cố hữu hoặc một tình trạng khan hiếm mang tính hệ thống, đặc biệt trong kinh tế học khi nói về nguồn lực hữu hạn.

Phân biệt sắc thái sử dụng

Sự khan hiếm nguồn lực: Khi dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc môi trường, scarcity nhấn mạnh vào việc tài nguyên hạn. dụ: water scarcity (sự khan hiếm nước) gợi lên một cuộc khủng hoảng dài hạn hơn một sự thiếu hụt nhất thời.

Sự quý hiếm: Trong một số ngữ cảnh, scarcity không mang nghĩa tiêu cực chỉ sự quý giá do ít gặp. dụ, một món đồ cổ scarcity cao sẽ khiến giá trị của tăng lên.

Lưu ý cho người học tiếng Việt

Người Việt thường dễ nhầm lẫn giữa scarcity rarity. Mặc cả hai đều thể dịch "sự quý hiếm", nhưng rarity nhấn mạnh vào việc một thứ đó độc đáo, bất thường khó tìm (mang tính tích cực hoặc trung lập), trong khi scarcity nhấn mạnh vào việc không đủ để dùng (mang tính thiếu hụt thường gây khó khăn).

Dùng scarcity để nói về một loài chim quý hiếm (nên dùng rarity).
Dùng scarcity để nói về tình trạng thiếu lương thực trong nạn đói.

Ý nghĩa

Danh từsự khan hiếm

Tình trạng thiếu hụt nguồn cung; một tình huống mà không có đủ thứ gì đó để đáp ứng nhu cầu

Danh từsự quý hiếm

Đặc điểm của việc hiếm gặp hoặc không thường xuyên xảy ra

The scarcity of the species makes it a priority for conservationists.

Ví dụ

The scarcity of affordable housing has forced many people to move.

Sự khan hiếm nhà ở giá rẻ đã buộc nhiều người phải chuyển đi.

The scarcity of the ancient coin makes it highly valuable to collectors.

Sự quý hiếm của đồng tiền cổ khiến nó trở nên vô cùng giá trị đối với các nhà sưu tập.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi