makeup
đồ trang điểm / cấu tạo / tạo nên / làm hòa
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: makeupsQuá khứ: made upPhân từ 2: made upV-ing: making up
Từ này mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác biệt tùy vào ngữ cảnh, từ việc mô tả các sản phẩm vật lý cho đến các khái niệm trừu tượng về cấu trúc hoặc mối quan hệ. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa cụ thể và nghĩa bóng.
Uncountable when referring to cosmetics as a general category of products. Countable when referring to the specific composition or internal structure of different entities.
Ý nghĩa
Danh từđồ trang điểm
Các sản phẩm mỹ phẩm thoa lên mặt để thay đổi diện mạo
She wore heavy makeup for the stage performance.
Danh từcấu tạo
Thành phần hoặc sự cấu thành của một thứ gì đó
Ngoại động từtạo nên
[~ someone][~ something]
Hình thành nên toàn bộ một thứ gì đó bằng cách kết hợp các phần lại với nhau