D
Dicread
Trang chủTừ điểnHhamlet

hamlet

xóm nhỏ
Danh từ
Số nhiều: hamlets

hamlet thường được hiểu một đơn vị định nhỏ hơn cả một ngôi làng (village). Trong tiếng Việt, từ này thể dịch "xóm", "ấp" hoặc "thôn nhỏ". Điểm khác biệt cốt lõi một hamlet thường không các sở hạ tầng trung tâm như nhà thờ hoặc tòa thị chính, điều một village thường sở hữu.

Phân biệt ngữ nghĩa ngữ cảnh

Khi sử dụng, người học cần lưu ý sự khác biệt giữa nghĩa địa nghĩa văn học:

Nghĩa địa : Dùng để tả những cụm nhà nhỏ lẻ vùng nông thôn. dụ: a remote hamlet in the mountains (một xóm nhỏ hẻo lánh trên núi).

Nghĩa văn học: Khi viết hoa Hamlet, từ này trở thành tên riêng của nhân vật chính trong vở bi kịch nổi tiếng của William Shakespeare. Đây một trường hợp đồng âm nhưng khác hoàn toàn về bản chất (tên riêng đối lập với danh từ chung).

Lưu ý về dịch thuật

Trong tiếng Việt, ranh giới giữa "thôn", "xóm" "làng" đôi khi không ràng tùy theo vùng miền. Tuy nhiên, để truyền tải chính xác sắc thái "nhỏ hơn làng" của hamlet, bạn nên ưu tiên dùng từ "xóm" hoặc "ấp" để nhấn mạnh quy khiêm tốn của khu định này.

Ý nghĩa

Danh từxóm nhỏ

Một khu định cư rất nhỏ, thường nhỏ hơn một ngôi làng, thường không có nhà thờ hoặc trung tâm hành chính

The old map shows a tiny hamlet nestled in the valley.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi