D
Dicread
Trang chủTừ điểnPpodium

podium

bục phát biểu / bục nhận giải
Danh từ
Số nhiều: podiums

podium thường được hiểu một nền tảng nâng cao để tạo sự chú ý cho người đứng trên đó. Tuy nhiên, người học tiếng Anh cần phân biệt giữa podium lectern hai từ này thường bị dùng nhầm trong thực tế.

Phân biệt giữa bục đứng bục đọc

Trong khi podium chỉ toàn bộ cái bục hoặc nền tảng một người đứng lên trên (như bục nhận huy chương trong thể thao hoặc bục điều khiển dàn nhạc), thì lectern lại cái bàn cao, nghiêng dùng để đặt sách hoặc ghi chú cho người phát biểu. Nói cách khác, bạn đứng trên một podium nhưng bạn đứng sau một lectern.

Sai: He stepped up to the lectern to receive his gold medal. ( huy chương được trao trên một nền tảng nâng cao, không phải bàn đọc).
Đúng: He stepped up to the podium to receive his gold medal.

Ngữ cảnh sử dụng phổ biến

Từ này mang sắc thái trang trọng thường xuất hiện trong ba bối cảnh chính: chính trị/diễn thuyết (bục phát biểu), thể thao (bục nhận giải) âm nhạc (bục của nhạc trưởng). Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh bạn nên chọn từ tương ứng như "bục phát biểu", "bục nhận giải" hoặc "bục chỉ huy" để đảm bảo tính tự nhiên.

Đặc điểm ngữ pháp

podium một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy lưu ý các động từ đi kèm phổ biến như step up to (bước lên) hoặc stand on (đứng trên).

Ý nghĩa

Danh từbục phát biểu

Một nền tảng nhỏ nơi một người đứng khi phát biểu hoặc điều khiển một dàn nhạc

The professor stepped up to the podium to begin the lecture.

Danh từbục nhận giải

Một nền tảng nâng cao được sử dụng trong thể thao để trao huy chương cho những người về nhất, nhì và ba

The athlete wept with joy as she climbed onto the podium to receive her gold medal.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi