D
Dicread
Trang chủTừ điểnRreorient

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

reorient

reorient
Ngoại động từ
Quá khứ: reorientedPhân từ 2: reorientedV-ing: reorienting

Ý nghĩa

Ngoại động từreorient
[~ something][~ oneself]

To change the focus, direction, or purpose of something to make it more suitable for a new situation or goal.

Ngoại động từreorient
[~ oneself]

To find one's bearings or regain a sense of direction after becoming lost or confused.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi