rectification
sự sửa chữa / sự tinh chế / sự chỉnh lưu
[C/U] Cả hai
Số nhiều: rectifications
rectification là một từ đa nghĩa, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau từ đời sống xã hội, kỹ thuật cho đến hóa học. Đối với người học tiếng Anh, điểm khó khăn nhất là việc xác định ngữ cảnh để chọn nghĩa dịch chính xác, vì trong tiếng Việt, mỗi lĩnh vực sẽ sử dụng một thuật ngữ chuyên biệt hoàn toàn khác nhau.
Countable when referring to a specific corrective action taken to fix a mistake. Uncountable when referring to the general process of chemical refining or electrical conversion.
Ý nghĩa
Danh từsự sửa chữa
Hành động sửa chữa một sai lầm hoặc làm cho điều gì đó trở nên đúng đắn
The rectification of the error was handled immediately.
Danh từsự tinh chế
Quá trình tinh chế một chất lỏng thông qua việc chưng cất nhiều lần