regain
lấy lại / hồi phục
Ngoại động từ
Quá khứ: regainedPhân từ 2: regainedV-ing: regaining
regain mang hàm ý lấy lại hoặc khôi phục một thứ gì đó mà chủ thể từng sở hữu nhưng đã bị mất đi, bị tước đoạt hoặc bị suy giảm theo thời gian. Điểm mấu chốt của từ này là sự quay trở lại trạng thái ban đầu sau một giai đoạn gián đoạn.
Ý nghĩa
Ngoại động từlấy lại
[~ something]
Có lại được thứ gì đó đã bị mất, bị lấy đi hoặc bị từ bỏ