D
Dicread
Trang chủTừ điểnNnetwork layer

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

network layer

network layer
Danh từ
Số nhiều: network layers

Ý nghĩa

Danh từnetwork layer

The third layer of the Open Systems Interconnection (OSI) model responsible for packet forwarding, routing, and managing the logical addressing of data across different networks.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi