D
Dicread
Trang chủTừ điểnRrip

rip

xé / rách / vết rách / dòng chảy xa bờ
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: ripsQuá khứ: rippedPhân từ 2: rippedV-ing: ripping

rip mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều so với tear. Trong khi tear thể một hành động nhẹ nhàng hoặc tình, rip thường ám chỉ một lực tác động mạnh, nhanh dứt khoát, thường tạo ra âm thanh lớn hoặc để lại vết rách nham nhở. Khi dùng làm động từ, rip gợi lên hình ảnh một sự phá hủy nhanh chóng hoặc một hành động quyết liệt.

Phân biệt sắc thái sử dụng

rip: Dùng khi một vật bị toạc một cách thô bạo hoặc đột ngột. dụ: rip the fabric ( toạc mảnh vải) mang cảm giác dùng lực mạnh hơn nhiều so với tear the fabric.
tear: phạm vi sử dụng rộng hơn, bao gồm cả những vết rách nhỏ, chậm hoặc do hao mòn theo thời gian.

Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt trong tiếng Việt, cả hai từ này thường được dịch chung "" hoặc "rách". Tuy nhiên, để diễn đạt đúng tinh thần của rip, bạn nên sử dụng các từ như " toạc", " rách" hoặc "toạc ra" để nhấn mạnh cường độ của hành động.

Các ngữ cảnh đặc biệt

Trong bối cảnh hàng hải, rip (dòng chảy xa bờ) một thuật ngữ kỹ thuật chỉ những dòng nước mạnh nguy hiểm. Đây nghĩa hoàn toàn khác với hành động rách, vậy cần dựa vào ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Trong ngôn ngữ đời thường, rip còn xuất hiện trong các cụm từ lóng như rip into someone (chỉ trích ai đó một cách gay gắt), thể hiện sự tấn công bằng lời nói một cách quyết liệt tương tự như hành động toạc vật .

Lưu ý về ngữ pháp

rip thể đóng vai trò cả động từ danh từ. Khi danh từ, chỉ chính vết rách dài hẹp trên bề mặt vật liệu. Cần phân biệt giữa hành động gây ra vết rách (động từ) kết quả của hành động đó (danh từ) để sử dụng mạo từ số nhiều cho chính xác.

Countable when referring to a specific hole in a garment. Uncountable when referring to the physical action of tearing or a specific type of current.

Ý nghĩa

Ngoại động từ
[~ someone][~ something]

Kéo hoặc xé mạnh một thứ gì đó ra làm đôi hoặc mở ra bằng lực

Nội động từrách

Bị rách hoặc bị tách ra, thường là một cách đột ngột

Danh từvết rách

Một vết rách dài và hẹp trên một mảnh vải hoặc vật liệu

There is a small rip in the sleeve of my shirt.

Danh từdòng chảy xa bờ

Một dòng hải lưu mạnh dưới nước chảy song song với bờ biển

The swimmer was caught in a dangerous rip.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi