D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmonometer

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

monometer

monometer
Danh từ
Số nhiều: monometers

Ý nghĩa

Danh từmonometer

A line of verse consisting of a single metrical foot.

The poet experimented with a stark monometer to emphasize the isolation of the speaker.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi