D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmemory cell

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

memory cell

memory cell
Danh từ
Số nhiều: memory cells

Ý nghĩa

Danh từmemory cell

The smallest unit of a digital memory device capable of storing a single bit of binary information.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi