D
Dicread
Trang chủTừ điểnSstatic

static

tĩnh / tĩnh điện / tiếng nhiễu
Tính từ[C/U] Cả hai

static mang ý nghĩa cốt lõi sự đứng yên hoặc không thay đổi. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để tả một trạng thái trì trệ, không sự phát triển hoặc chuyển động, trái ngược hoàn toàn với dynamic (năng động, biến đổi). Khi nói về một tình huống hoặc một nền kinh tế, static gợi lên cảm giác về sự dậm chân tại chỗ.

Sự khác biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong lĩnh vực vật điện tử, static những sắc thái nghĩa chuyên biệt người học cần lưu ý để tránh nhầm lẫn:

Tĩnh điện: Khi đi cùng với electricity, tạo thành static electricity, chỉ hiện tượng điện tích tích tụ trên bề mặt vật thể. dụ: static cling (hiện tượng quần áo dính vào người do tĩnh điện).

Nhiễu tín hiệu: Trong truyền thông (đài, tivi, điện thoại), static dùng để chỉ những tiếng rít, tiếng lách tách khó chịu do nhiễu sóng. Đây một danh từ không đếm được. dụ: There is too much static on the line (Đường truyền quá nhiều tiếng nhiễu).

Lưu ý về cách dùng trong lập trình công nghệ

Đối với những người học tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin, static (tĩnh) được dùng để chỉ những thành phần không thay đổi trong suốt quá trình thực thi chương trình, đối lập với dynamic (động). dụ: static website (trang web tĩnh) trang web nội dung cố định, không thay đổi theo tương tác của người dùng.

Phân biệt với các từ tương đương

Người học dễ nhầm lẫn static với stationary. Mặc cả hai đều dịch "đứng yên", nhưng stationary thường chỉ vị trí vật không di chuyển (như một chiếc xe đang đỗ), trong khi static nhấn mạnh vào trạng thái không thay đổi về tính chất hoặc giá trị.

Uncountable when referring to the crackling noise on a radio. Countable when referring to specific instances of electrical discharge or distinct types of static interference.

Ý nghĩa

Tính từtĩnh

Thiếu sự chuyển động, hành động hoặc thay đổi

The economy has remained static for the last three quarters.

Tính từtĩnh điện

Liên quan đến các điện tích đứng yên trên một bề mặt

Danh từtiếng nhiễu

Tiếng lách tách hoặc tiếng rít trên điện thoại, đài hoặc vô tuyến do nhiễu điện gây ra

Ví dụ

The price is static.

Giá cả vẫn tĩnh.

Tôi cảm thấy có tĩnh điện.

There is too much static.

Có quá nhiều tiếng nhiễu.

The population stayed static last year.

Dân số vẫn tĩnh trong năm vừa qua.

My hair has a lot of static.

Tóc tôi bị tĩnh điện nhiều quá.

The screen was full of static.

Màn hình đầy tiếng nhiễu.

The class size remained static despite the growth.

Sĩ số lớp học vẫn tĩnh bất chấp sự tăng trưởng.

School Life

He felt a spark of static electricity.

Anh ấy cảm thấy một tia tĩnh điện.

Health

The detective heard static on the wiretap.

Thám tử nghe thấy tiếng nhiễu trên thiết bị nghe lén.

Detective

Market shares have remained static for a decade.

Thị phần vẫn tĩnh trong suốt một thập kỷ.

Business

Các văn bản cổ mô tả một hệ thống phân cấp xã hội tĩnh.

History

Xin hãy bỏ qua những tiếng nhiễu trong bản ghi âm này.

Apology

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi