D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfitch

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

fitch

fitch
Danh từ
Số nhiều: fitches

Ý nghĩa

Danh từfitch

The pelt of a polecat or a similar small mammal, typically used in the making of high-quality paintbrushes.

Danh từfitch

A polecat, specifically the European polecat (Mustela putorius).

The fitch is known for its distinctive scent and predatory habits.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi