scent
Từ này mang một sắc thái tinh tế, thường gợi cảm giác lãng mạn hoặc tác động mạnh đến giác quan. Nó hiếm khi được dùng để chỉ những mùi khó chịu; chẳng hạn, bạn sẽ không dùng scent để mô tả mùi của một bãi rác. Thay vào đó, từ này gợi lên hình ảnh về nước hoa, hoa cỏ hoặc thế giới tự nhiên, mang lại cảm giác về sự thanh lịch hoặc một sức hút nhẹ nhàng.
Trong bối cảnh theo dấu, ý nghĩa của từ này chuyển từ một đặc tính thẩm mỹ sang một công cụ chức năng. Lúc này, nó đại diện cho một sợi dây liên kết vật lý giữa kẻ săn mồi và con mồi, ám chỉ một con đường ẩn giấu mà chỉ có thể phát hiện được thông qua khứu giác nhạy bén.
Countable when referring to a specific type of fragrance, such as a perfume scent. Uncountable when referring to the general sense of smell or the trail left by an animal.
Ý nghĩa
Một vệt mùi do động vật để lại mà thợ săn hoặc chó săn có thể theo dõi
Tạo cho một vật một mùi hương cụ thể